베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lì xì" (1)
lì xì

영어
명사new year's present
Tôi đã nhận được rất nhiều lì xì vào dịp Tết.
I received a lot of New Year’s gift money during the New Year holidays.
관련 단어 "lì xì" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lì xì" (1)
Tôi đã nhận được rất nhiều lì xì vào dịp Tết.
I received a lot of New Year’s gift money during the New Year holidays.
